Nông sản Việt hướng tới chinh phục mục tiêu xuất khẩu 100 tỷ USD

Đẩy mạnh chế biến sâu, minh bạch chuỗi giá trị, tạo động lực giúp nông sản Việt chinh phục mục tiêu xuất khẩu 100 tỷ USD.

Chủ động nâng cấp chuỗi giá trị

Năm 2025 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực của khu vực nông sản xuất khẩu. Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Phan Minh Thông - Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc Tập đoàn Phúc Sinh (Phuc Sinh Group) cho biết, doanh thu của doanh nghiệp đạt khoảng 350 triệu USD, tăng hơn 20% so với năm 2024. Riêng xuất khẩu cà phê tại thị trường châu Á tăng trưởng trên 22%, tiếp tục là động lực quan trọng trong cơ cấu kinh doanh.

Chế biến hạt điều. Ảnh: Thành Tâm

Chế biến hạt điều. Ảnh: Thành Tâm

Tuy nhiên, sang năm 2026, bối cảnh được dự báo khó khăn hơn khi thị trường toàn cầu biến động liên tục, nhu cầu tiêu dùng thay đổi nhanh, chi phí logistics và rào cản kỹ thuật gia tăng. Trước áp lực đó, Phúc Sinh xác định yếu tố cốt lõi là nâng cao năng lực thích ứng, hiểu sâu hơn về đối tác và thị trường để duy trì chuỗi cung ứng ổn định.

Năm 2026 được xác định là năm bản lề để đẩy mạnh đầu tư vào chế biến sâu và phát triển hệ thống nhà máy. Theo ông Phan Minh Thông, khi nhiều đơn vị còn thận trọng, việc chủ động đầu tư dài hạn sẽ tạo lợi thế cạnh tranh trong trung và dài hạn.

Song song với đầu tư công nghệ, vấn đề nhân lực chất lượng cao cũng được đặt lên hàng đầu. Doanh nghiệp tăng cường đào tạo đội ngũ quản lý, kỹ thuật và vận hành nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu nông sản như EU, Hoa Kỳ và Bắc Mỹ. Đồng thời, việc mở rộng sang Trung Đông và các nước châu Á được coi là hướng đi giúp phân tán rủi ro và tạo dư địa tăng trưởng mới.

Cùng lựa chọn con đường chế biến sâu, Công ty Cổ phần Hà Mỵ xem đây là giải pháp căn cơ để tạo khác biệt. Ông Phạm Ngọc Thành - Phó Tổng giám đốc phụ trách kinh doanh Công ty Cổ phần Hà Mỵ, cho hay, nếu chỉ dừng lại ở hạt điều rang muối, một sản phẩm đã phổ biến, doanh nghiệp sẽ rất khó tạo dấu ấn. Công ty đang khởi công xây dựng nhà máy chế biến các sản phẩm từ hạt điều như sữa hạt điều, bơ hạt điều, muối vừng hạt điều… hướng tới các phân khúc chuyên biệt như người ăn chay, trẻ nhỏ, người cao tuổi, du lịch.

Theo doanh nghiệp, hạt điều phải trở thành nền tảng cho hệ sinh thái sản phẩm đa dạng, có hàm lượng kỹ thuật và giá trị gia tăng cao hơn. Trong đó, việc kể câu chuyện sản phẩm từ lợi ích sức khỏe đến nguồn gốc nguyên liệu được xem là cách để sản phẩm “chạm” vào người tiêu dùng. Khi khách hàng đã tin tưởng một sản phẩm, khả năng mở rộng sang các dòng sản phẩm khác sẽ thuận lợi hơn, tạo vòng tròn tiêu dùng khép kín trong hệ sinh thái thương hiệu.

Minh bạch và công nghệ, điều kiện tiên quyết

Tăng tốc chế biến sâu không chỉ là câu chuyện đầu tư nhà máy mà còn là yêu cầu tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường EU triển khai các quy định về chống mất rừng (EUDR), yêu cầu minh bạch nguồn gốc ngày càng khắt khe, doanh nghiệp buộc phải chuyển từ quản lý hình thức sang quản lý bằng dữ liệu.

Với các ngành hàng nông sản xuất khẩu, bài toán kiểm soát sản lượng từ vùng trồng trở nên cấp thiết. Từ số lượng cây, năng suất bình quân, sản lượng nguyên liệu, đến số lượng thành phẩm lưu hành đều phải có cơ sở tính toán. Nếu sản lượng thực tế không tương xứng với số lượng sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý trên thị trường, uy tín ngành hàng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Theo chuyên gia nông nghiệp Hoàng Trọng Thủy, chuỗi giá trị nông sản muốn bền vững phải dựa trên hai trụ cột gồm minh bạch về nguồn gốc và kỷ luật trong thực thi. Khi thị trường quốc tế phát hiện sự thiếu nhất quán hoặc gian lận, họ không chỉ đánh giá một doanh nghiệp mà nhìn nhận cả ngành.

Trong dài hạn, việc số hóa dữ liệu sản xuất, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát sản lượng sẽ giúp nâng cao tính cạnh tranh. Đây cũng là cơ sở để xây dựng bộ sản phẩm chủ lực của từng ngành hàng, những sản phẩm vừa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, vừa mang câu chuyện nông sản bản địa.

Tháng 1/2026, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 6,51 tỷ USD, với thặng dư thương mại 2,08 tỷ USD. Nhiều mặt hàng chủ lực tăng trưởng mạnh như rau quả, hạt điều, hạt tiêu, cao su và cà phê.

Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản tiếp tục là 3 thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Việc duy trì đà tăng trưởng tại các thị trường truyền thống, đồng thời mở rộng sang các khu vực tiềm năng, sẽ đóng vai trò quyết định trong chặng đường tới.

Năm 2026, ngành Nông nghiệp và Môi trường đặt mục tiêu xuất khẩu 73 - 74 tỷ USD và hướng tới mốc 100 tỷ USD trong dài hạn. Để đạt được mục tiêu này, yếu tố quyết định không chỉ là tăng sản lượng mà phải nâng cao giá trị gia tăng thông qua chế biến sâu và công nghệ.

Lựa chọn công nghệ phù hợp, đầu tư có trọng tâm, phát triển bộ sản phẩm chủ lực và bảo đảm minh bạch chuỗi giá trị sẽ là những điều kiện then chốt. Trong đó, việc doanh nghiệp chủ động đổi mới, kết hợp giữa công nghệ và câu chuyện thương hiệu, nông sản Việt Nam được kỳ vọng tăng trưởng về quy mô, cũng như nâng tầm chất lượng.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động nhanh và yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe, nhiều doanh nghiệp nông sản đang đẩy mạnh đầu tư chế biến sâu, chuẩn hóa chuỗi giá trị và mở rộng thị trường. Đây được xem là bước đi chiến lược để ngành nông nghiệp hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu 73 - 74 tỷ USD năm 2026, tiến tới chinh phục mốc 100 tỷ USD trong dài hạn.

Lượt xem: 2
Tác giả: Nguyễn Hạnh